Chuyển đổi pound/ngày sang gram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị gram/phút [g/min]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
gram/phút
Định nghĩa: gram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/phút bằng 1.66667e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang gram/phút
| pound/ngày [lb/d] | gram/phút [g/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 0.003150 gram/phút |
| 0.10 pound/ngày | 0.0315 gram/phút |
| 1 pound/ngày | 0.3150 gram/phút |
| 2 pound/ngày | 0.6300 gram/phút |
| 3 pound/ngày | 0.9450 gram/phút |
| 5 pound/ngày | 1.57 gram/phút |
| 10 pound/ngày | 3.15 gram/phút |
| 20 pound/ngày | 6.30 gram/phút |
| 50 pound/ngày | 15.75 gram/phút |
| 100 pound/ngày | 31.50 gram/phút |
| 1000 pound/ngày | 314.99 gram/phút |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang gram/phút
1 pound/ngày = 0.314994 gram/phút
1 gram/phút = 3.17 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang gram/phút:
15 pound/ngày = 15 × 0.314994 gram/phút = 4.72 gram/phút