Chuyển đổi pound/ngày sang centigram/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị centigram/giây [cg/s]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
centigram/giây
Định nghĩa: centigram/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/giây bằng 1.0e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang centigram/giây
| pound/ngày [lb/d] | centigram/giây [cg/s] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 0.005250 centigram/giây |
| 0.10 pound/ngày | 0.0525 centigram/giây |
| 1 pound/ngày | 0.5250 centigram/giây |
| 2 pound/ngày | 1.05 centigram/giây |
| 3 pound/ngày | 1.57 centigram/giây |
| 5 pound/ngày | 2.62 centigram/giây |
| 10 pound/ngày | 5.25 centigram/giây |
| 20 pound/ngày | 10.50 centigram/giây |
| 50 pound/ngày | 26.25 centigram/giây |
| 100 pound/ngày | 52.50 centigram/giây |
| 1000 pound/ngày | 524.99 centigram/giây |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang centigram/giây
1 pound/ngày = 0.524991 centigram/giây
1 centigram/giây = 1.90 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang centigram/giây:
15 pound/ngày = 15 × 0.524991 centigram/giây = 7.87 centigram/giây