Chuyển đổi pound/ngày sang kilôgram/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị kilôgram/ngày [kg/d]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
kilôgram/ngày
Định nghĩa: kilôgram/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/ngày bằng 1.15741e-5 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang kilôgram/ngày
| pound/ngày [lb/d] | kilôgram/ngày [kg/d] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 0.004536 kilôgram/ngày |
| 0.10 pound/ngày | 0.0454 kilôgram/ngày |
| 1 pound/ngày | 0.4536 kilôgram/ngày |
| 2 pound/ngày | 0.9072 kilôgram/ngày |
| 3 pound/ngày | 1.36 kilôgram/ngày |
| 5 pound/ngày | 2.27 kilôgram/ngày |
| 10 pound/ngày | 4.54 kilôgram/ngày |
| 20 pound/ngày | 9.07 kilôgram/ngày |
| 50 pound/ngày | 22.68 kilôgram/ngày |
| 100 pound/ngày | 45.36 kilôgram/ngày |
| 1000 pound/ngày | 453.59 kilôgram/ngày |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang kilôgram/ngày
1 pound/ngày = 0.453591 kilôgram/ngày
1 kilôgram/ngày = 2.20 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang kilôgram/ngày:
15 pound/ngày = 15 × 0.453591 kilôgram/ngày = 6.80 kilôgram/ngày