Chuyển đổi pound/ngày sang miligram/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị miligram/phút [mg/min]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
miligram/phút
Định nghĩa: miligram/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 miligram/phút bằng 1.6666666666667e-8 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang miligram/phút
| pound/ngày [lb/d] | miligram/phút [mg/min] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 3.15 miligram/phút |
| 0.10 pound/ngày | 31.50 miligram/phút |
| 1 pound/ngày | 314.99 miligram/phút |
| 2 pound/ngày | 629.99 miligram/phút |
| 3 pound/ngày | 944.98 miligram/phút |
| 5 pound/ngày | 1575 miligram/phút |
| 10 pound/ngày | 3150 miligram/phút |
| 20 pound/ngày | 6300 miligram/phút |
| 50 pound/ngày | 15750 miligram/phút |
| 100 pound/ngày | 31499 miligram/phút |
| 1000 pound/ngày | 314995 miligram/phút |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang miligram/phút
1 pound/ngày = 314.99 miligram/phút
1 miligram/phút = 0.003175 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang miligram/phút:
15 pound/ngày = 15 × 314.99 miligram/phút = 4725 miligram/phút