Chuyển đổi pound/ngày sang gram/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị gram/giờ [g/h]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
gram/giờ
Định nghĩa: gram/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram/giờ bằng 2.7777777777778e-7 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang gram/giờ
| pound/ngày [lb/d] | gram/giờ [g/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 0.1890 gram/giờ |
| 0.10 pound/ngày | 1.89 gram/giờ |
| 1 pound/ngày | 18.90 gram/giờ |
| 2 pound/ngày | 37.80 gram/giờ |
| 3 pound/ngày | 56.70 gram/giờ |
| 5 pound/ngày | 94.50 gram/giờ |
| 10 pound/ngày | 189.00 gram/giờ |
| 20 pound/ngày | 377.99 gram/giờ |
| 50 pound/ngày | 944.98 gram/giờ |
| 100 pound/ngày | 1890 gram/giờ |
| 1000 pound/ngày | 18900 gram/giờ |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang gram/giờ
1 pound/ngày = 18.90 gram/giờ
1 gram/giờ = 0.052911 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang gram/giờ:
15 pound/ngày = 15 × 18.90 gram/giờ = 283.50 gram/giờ