Chuyển đổi pound/ngày sang pound/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/ngày [lb/d] sang đơn vị pound/giờ [lb/h]
pound/ngày
Định nghĩa: pound/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/ngày bằng 5.2499116898148e-6 kilôgram/giây.
pound/giờ
Định nghĩa: pound/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng - Khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giờ bằng 0.0001259979 kilôgram/giây.
Bảng chuyển đổi pound/ngày sang pound/giờ
| pound/ngày [lb/d] | pound/giờ [lb/h] |
|---|---|
| 0.01 pound/ngày | 0.000417 pound/giờ |
| 0.10 pound/ngày | 0.004167 pound/giờ |
| 1 pound/ngày | 0.0417 pound/giờ |
| 2 pound/ngày | 0.0833 pound/giờ |
| 3 pound/ngày | 0.1250 pound/giờ |
| 5 pound/ngày | 0.2083 pound/giờ |
| 10 pound/ngày | 0.4167 pound/giờ |
| 20 pound/ngày | 0.8333 pound/giờ |
| 50 pound/ngày | 2.08 pound/giờ |
| 100 pound/ngày | 4.17 pound/giờ |
| 1000 pound/ngày | 41.67 pound/giờ |
Cách chuyển đổi pound/ngày sang pound/giờ
1 pound/ngày = 0.041667 pound/giờ
1 pound/giờ = 24.00 pound/ngày
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/ngày sang pound/giờ:
15 pound/ngày = 15 × 0.041667 pound/giờ = 0.625000 pound/giờ