Chuyển đổi therm (EC) sang watt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (EC) [therm (EC)] sang đơn vị watt-giờ [W*h]
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
Bảng chuyển đổi therm (EC) sang watt-giờ
| therm (EC) [therm (EC)] | watt-giờ [W*h] |
|---|---|
| 0.01 therm (EC) | 293.07 watt-giờ |
| 0.10 therm (EC) | 2931 watt-giờ |
| 1 therm (EC) | 29307 watt-giờ |
| 2 therm (EC) | 58614 watt-giờ |
| 3 therm (EC) | 87921 watt-giờ |
| 5 therm (EC) | 146536 watt-giờ |
| 10 therm (EC) | 293071 watt-giờ |
| 20 therm (EC) | 586142 watt-giờ |
| 50 therm (EC) | 1465356 watt-giờ |
| 100 therm (EC) | 2930711 watt-giờ |
| 1000 therm (EC) | 29307111 watt-giờ |
Cách chuyển đổi therm (EC) sang watt-giờ
1 therm (EC) = 29307 watt-giờ
1 watt-giờ = 0.000034 therm (EC)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (EC) sang watt-giờ:
15 therm (EC) = 15 × 29307 watt-giờ = 439607 watt-giờ