Chuyển đổi therm (EC) sang kilocalo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (EC) [therm (EC)] sang đơn vị kilocalo (IT) [kcal (IT)]
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
kilocalo (IT)
Định nghĩa: kilocalo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi therm (EC) sang kilocalo (IT)
| therm (EC) [therm (EC)] | kilocalo (IT) [kcal (IT)] |
|---|---|
| 0.01 therm (EC) | 252.00 kilocalo (IT) |
| 0.10 therm (EC) | 2520 kilocalo (IT) |
| 1 therm (EC) | 25200 kilocalo (IT) |
| 2 therm (EC) | 50399 kilocalo (IT) |
| 3 therm (EC) | 75599 kilocalo (IT) |
| 5 therm (EC) | 125998 kilocalo (IT) |
| 10 therm (EC) | 251996 kilocalo (IT) |
| 20 therm (EC) | 503992 kilocalo (IT) |
| 50 therm (EC) | 1259979 kilocalo (IT) |
| 100 therm (EC) | 2519958 kilocalo (IT) |
| 1000 therm (EC) | 25199580 kilocalo (IT) |
Cách chuyển đổi therm (EC) sang kilocalo (IT)
1 therm (EC) = 25200 kilocalo (IT)
1 kilocalo (IT) = 0.000040 therm (EC)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (EC) sang kilocalo (IT):
15 therm (EC) = 15 × 25200 kilocalo (IT) = 377994 kilocalo (IT)