Chuyển đổi therm (EC) sang megawatt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (EC) [therm (EC)] sang đơn vị megawatt-giờ [MW*h]
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
megawatt-giờ
Định nghĩa: megawatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megawatt-giờ bằng 3600000000 joule.
Bảng chuyển đổi therm (EC) sang megawatt-giờ
| therm (EC) [therm (EC)] | megawatt-giờ [MW*h] |
|---|---|
| 0.01 therm (EC) | 0.000293 megawatt-giờ |
| 0.10 therm (EC) | 0.002931 megawatt-giờ |
| 1 therm (EC) | 0.0293 megawatt-giờ |
| 2 therm (EC) | 0.0586 megawatt-giờ |
| 3 therm (EC) | 0.0879 megawatt-giờ |
| 5 therm (EC) | 0.1465 megawatt-giờ |
| 10 therm (EC) | 0.2931 megawatt-giờ |
| 20 therm (EC) | 0.5861 megawatt-giờ |
| 50 therm (EC) | 1.47 megawatt-giờ |
| 100 therm (EC) | 2.93 megawatt-giờ |
| 1000 therm (EC) | 29.31 megawatt-giờ |
Cách chuyển đổi therm (EC) sang megawatt-giờ
1 therm (EC) = 0.029307 megawatt-giờ
1 megawatt-giờ = 34.12 therm (EC)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (EC) sang megawatt-giờ:
15 therm (EC) = 15 × 0.029307 megawatt-giờ = 0.439607 megawatt-giờ