Chuyển đổi therm (EC) sang Hằng số Rydberg
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi therm (EC) [therm (EC)] sang đơn vị Hằng số Rydberg [Rydberg constant]
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
Bảng chuyển đổi therm (EC) sang Hằng số Rydberg
| therm (EC) [therm (EC)] | Hằng số Rydberg [Rydberg constant] |
|---|---|
| 0.01 therm (EC) | 483998594230740267827200 Hằng số Rydberg |
| 0.10 therm (EC) | 4839985942307402544054272 Hằng số Rydberg |
| 1 therm (EC) | 48399859423074023293059072 Hằng số Rydberg |
| 2 therm (EC) | 96799718846148046586118144 Hằng số Rydberg |
| 3 therm (EC) | 145199578269222069879177216 Hằng số Rydberg |
| 5 therm (EC) | 241999297115370133645164544 Hằng số Rydberg |
| 10 therm (EC) | 483998594230740267290329088 Hằng số Rydberg |
| 20 therm (EC) | 967997188461480534580658176 Hằng số Rydberg |
| 50 therm (EC) | 2419992971153701199012691968 Hằng số Rydberg |
| 100 therm (EC) | 4839985942307402398025383936 Hằng số Rydberg |
| 1000 therm (EC) | 48399859423074023980253839360 Hằng số Rydberg |
Cách chuyển đổi therm (EC) sang Hằng số Rydberg
1 therm (EC) = 48399859423074023293059072 Hằng số Rydberg
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 therm (EC)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 therm (EC) sang Hằng số Rydberg:
15 therm (EC) = 15 × 48399859423074023293059072 Hằng số Rydberg = 725997891346110332216016896 Hằng số Rydberg