Chuyển đổi kilowatt-giây sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giây [kW*s] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giây sang therm (Mỹ)
| kilowatt-giây [kW*s] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giây | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 kilowatt-giây | 0.000001 therm (Mỹ) |
| 1 kilowatt-giây | 0.000009 therm (Mỹ) |
| 2 kilowatt-giây | 0.000019 therm (Mỹ) |
| 3 kilowatt-giây | 0.000028 therm (Mỹ) |
| 5 kilowatt-giây | 0.000047 therm (Mỹ) |
| 10 kilowatt-giây | 0.000095 therm (Mỹ) |
| 20 kilowatt-giây | 0.000190 therm (Mỹ) |
| 50 kilowatt-giây | 0.000474 therm (Mỹ) |
| 100 kilowatt-giây | 0.000948 therm (Mỹ) |
| 1000 kilowatt-giây | 0.009480 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilowatt-giây sang therm (Mỹ)
1 kilowatt-giây = 0.000009 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 105480 kilowatt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giây sang therm (Mỹ):
15 kilowatt-giây = 15 × 0.000009 therm (Mỹ) = 0.000142 therm (Mỹ)