Chuyển đổi kilowatt-giây sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giây [kW*s] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giây sang poundal feet
| kilowatt-giây [kW*s] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giây | 237.30 poundal feet |
| 0.10 kilowatt-giây | 2373 poundal feet |
| 1 kilowatt-giây | 23730 poundal feet |
| 2 kilowatt-giây | 47461 poundal feet |
| 3 kilowatt-giây | 71191 poundal feet |
| 5 kilowatt-giây | 118652 poundal feet |
| 10 kilowatt-giây | 237304 poundal feet |
| 20 kilowatt-giây | 474607 poundal feet |
| 50 kilowatt-giây | 1186518 poundal feet |
| 100 kilowatt-giây | 2373036 poundal feet |
| 1000 kilowatt-giây | 23730360 poundal feet |
Cách chuyển đổi kilowatt-giây sang poundal feet
1 kilowatt-giây = 23730 poundal feet
1 poundal feet = 0.000042 kilowatt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giây sang poundal feet:
15 kilowatt-giây = 15 × 23730 poundal feet = 355955 poundal feet