Chuyển đổi kilowatt-giây sang inch-ounce
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giây [kW*s] sang đơn vị inch-ounce [in*ozf]
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giây sang inch-ounce
| kilowatt-giây [kW*s] | inch-ounce [in*ozf] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giây | 1416 inch-ounce |
| 0.10 kilowatt-giây | 14161 inch-ounce |
| 1 kilowatt-giây | 141612 inch-ounce |
| 2 kilowatt-giây | 283224 inch-ounce |
| 3 kilowatt-giây | 424836 inch-ounce |
| 5 kilowatt-giây | 708060 inch-ounce |
| 10 kilowatt-giây | 1416119 inch-ounce |
| 20 kilowatt-giây | 2832239 inch-ounce |
| 50 kilowatt-giây | 7080597 inch-ounce |
| 100 kilowatt-giây | 14161193 inch-ounce |
| 1000 kilowatt-giây | 141611933 inch-ounce |
Cách chuyển đổi kilowatt-giây sang inch-ounce
1 kilowatt-giây = 141612 inch-ounce
1 inch-ounce = 0.000007 kilowatt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giây sang inch-ounce:
15 kilowatt-giây = 15 × 141612 inch-ounce = 2124179 inch-ounce