Chuyển đổi kilowatt-giây sang therm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giây [kW*s] sang đơn vị therm [therm]
kilowatt-giây [kW*s]
therm [therm]

kilowatt-giây

Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.

therm

Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.

Bảng chuyển đổi kilowatt-giây sang therm

kilowatt-giây [kW*s] therm [therm]
0.01 kilowatt-giây 0.000000 therm
0.10 kilowatt-giây 0.000001 therm
1 kilowatt-giây 0.000009 therm
2 kilowatt-giây 0.000019 therm
3 kilowatt-giây 0.000028 therm
5 kilowatt-giây 0.000047 therm
10 kilowatt-giây 0.000095 therm
20 kilowatt-giây 0.000190 therm
50 kilowatt-giây 0.000474 therm
100 kilowatt-giây 0.000948 therm
1000 kilowatt-giây 0.009478 therm

Cách chuyển đổi kilowatt-giây sang therm

1 kilowatt-giây = 0.000009 therm

1 therm = 105506 kilowatt-giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 kilowatt-giây sang therm:
15 kilowatt-giây = 15 × 0.000009 therm = 0.000142 therm

Chuyển đổi kilowatt-giây sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.