Chuyển đổi kilowatt-giây sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giây [kW*s] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giây sang inch-pound
| kilowatt-giây [kW*s] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giây | 88.51 inch-pound |
| 0.10 kilowatt-giây | 885.07 inch-pound |
| 1 kilowatt-giây | 8851 inch-pound |
| 2 kilowatt-giây | 17701 inch-pound |
| 3 kilowatt-giây | 26552 inch-pound |
| 5 kilowatt-giây | 44254 inch-pound |
| 10 kilowatt-giây | 88507 inch-pound |
| 20 kilowatt-giây | 177015 inch-pound |
| 50 kilowatt-giây | 442537 inch-pound |
| 100 kilowatt-giây | 885075 inch-pound |
| 1000 kilowatt-giây | 8850746 inch-pound |
Cách chuyển đổi kilowatt-giây sang inch-pound
1 kilowatt-giây = 8851 inch-pound
1 inch-pound = 0.000113 kilowatt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giây sang inch-pound:
15 kilowatt-giây = 15 × 8851 inch-pound = 132761 inch-pound