Chuyển đổi kilowatt-giây sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilowatt-giây [kW*s] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi kilowatt-giây sang mã lực giờ
| kilowatt-giây [kW*s] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 kilowatt-giây | 0.000004 mã lực giờ |
| 0.10 kilowatt-giây | 0.000037 mã lực giờ |
| 1 kilowatt-giây | 0.000373 mã lực giờ |
| 2 kilowatt-giây | 0.000745 mã lực giờ |
| 3 kilowatt-giây | 0.001118 mã lực giờ |
| 5 kilowatt-giây | 0.001863 mã lực giờ |
| 10 kilowatt-giây | 0.003725 mã lực giờ |
| 20 kilowatt-giây | 0.007450 mã lực giờ |
| 50 kilowatt-giây | 0.0186 mã lực giờ |
| 100 kilowatt-giây | 0.0373 mã lực giờ |
| 1000 kilowatt-giây | 0.3725 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi kilowatt-giây sang mã lực giờ
1 kilowatt-giây = 0.000373 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 2685 kilowatt-giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilowatt-giây sang mã lực giờ:
15 kilowatt-giây = 15 × 0.000373 mã lực giờ = 0.005588 mã lực giờ