Chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít bằng 40197627984.822 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít sang therm (Mỹ)
| tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít [@kiloliter] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 3.81 therm (Mỹ) |
| 0.10 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 38.11 therm (Mỹ) |
| 1 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 381.09 therm (Mỹ) |
| 2 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 762.18 therm (Mỹ) |
| 3 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 1143 therm (Mỹ) |
| 5 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 1905 therm (Mỹ) |
| 10 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 3811 therm (Mỹ) |
| 20 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 7622 therm (Mỹ) |
| 50 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 19055 therm (Mỹ) |
| 100 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 38109 therm (Mỹ) |
| 1000 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít | 381091 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít sang therm (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít = 381.09 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 0.002624 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít sang therm (Mỹ):
15 tương đương dầu nhiên liệu @kilôlít = 15 × 381.09 therm (Mỹ) = 5716 therm (Mỹ)