Chuyển đổi attojoule sang Hằng số Rydberg

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule [aJ] sang đơn vị Hằng số Rydberg [Rydberg constant]
attojoule [aJ]
Hằng số Rydberg [Rydberg constant]

attojoule

Định nghĩa: attojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 attojoule bằng 1.0e-18 joule.

Hằng số Rydberg

Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.

Bảng chuyển đổi attojoule sang Hằng số Rydberg

attojoule [aJ] Hằng số Rydberg [Rydberg constant]
0.01 attojoule 0.004587 Hằng số Rydberg
0.10 attojoule 0.0459 Hằng số Rydberg
1 attojoule 0.4587 Hằng số Rydberg
2 attojoule 0.9175 Hằng số Rydberg
3 attojoule 1.38 Hằng số Rydberg
5 attojoule 2.29 Hằng số Rydberg
10 attojoule 4.59 Hằng số Rydberg
20 attojoule 9.17 Hằng số Rydberg
50 attojoule 22.94 Hằng số Rydberg
100 attojoule 45.87 Hằng số Rydberg
1000 attojoule 458.74 Hằng số Rydberg

Cách chuyển đổi attojoule sang Hằng số Rydberg

1 attojoule = 0.458742 Hằng số Rydberg

1 Hằng số Rydberg = 2.18 attojoule

Ví dụ

Chuyển đổi 15 attojoule sang Hằng số Rydberg:
15 attojoule = 15 × 0.458742 Hằng số Rydberg = 6.88 Hằng số Rydberg

Chuyển đổi attojoule sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.