Chuyển đổi attojoule sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule [aJ] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
attojoule
Định nghĩa: attojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 attojoule bằng 1.0e-18 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi attojoule sang kilocalo (th)
| attojoule [aJ] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 0.10 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 1 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 2 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 3 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 5 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 10 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 20 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 50 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 100 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
| 1000 attojoule | 0.000000 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi attojoule sang kilocalo (th)
1 attojoule = 0.000000 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 4183999999999999475712 attojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attojoule sang kilocalo (th):
15 attojoule = 15 × 0.000000 kilocalo (th) = 0.000000 kilocalo (th)