Chuyển đổi attojoule sang calo (dinh dưỡng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule [aJ] sang đơn vị calo (dinh dưỡng) [(nutritional)]
attojoule
Định nghĩa: attojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 attojoule bằng 1.0e-18 joule.
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi attojoule sang calo (dinh dưỡng)
| attojoule [aJ] | calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] |
|---|---|
| 0.01 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 0.10 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 1 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 2 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 3 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 5 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 10 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 20 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 50 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 100 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 1000 attojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
Cách chuyển đổi attojoule sang calo (dinh dưỡng)
1 attojoule = 0.000000 calo (dinh dưỡng)
1 calo (dinh dưỡng) = 4186800000000000000000 attojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attojoule sang calo (dinh dưỡng):
15 attojoule = 15 × 0.000000 calo (dinh dưỡng) = 0.000000 calo (dinh dưỡng)