Chuyển đổi attojoule sang kilowatt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi attojoule [aJ] sang đơn vị kilowatt-giây [kW*s]
attojoule
Định nghĩa: attojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 attojoule bằng 1.0e-18 joule.
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
Bảng chuyển đổi attojoule sang kilowatt-giây
| attojoule [aJ] | kilowatt-giây [kW*s] |
|---|---|
| 0.01 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 0.10 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 1 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 2 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 3 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 5 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 10 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 20 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 50 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 100 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
| 1000 attojoule | 0.000000 kilowatt-giây |
Cách chuyển đổi attojoule sang kilowatt-giây
1 attojoule = 0.000000 kilowatt-giây
1 kilowatt-giây = 999999999999999868928 attojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 attojoule sang kilowatt-giây:
15 attojoule = 15 × 0.000000 kilowatt-giây = 0.000000 kilowatt-giây