Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] sang đơn vị pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]

ounce/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.

pound/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: pound/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Mỹ) bằng 119.8264273167 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ)

ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] pound/gallon (Mỹ) [pound/gallon (US)]
0.01 ounce/gallon (Mỹ) 0.000625 pound/gallon (Mỹ)
0.10 ounce/gallon (Mỹ) 0.006250 pound/gallon (Mỹ)
1 ounce/gallon (Mỹ) 0.0625 pound/gallon (Mỹ)
2 ounce/gallon (Mỹ) 0.1250 pound/gallon (Mỹ)
3 ounce/gallon (Mỹ) 0.1875 pound/gallon (Mỹ)
5 ounce/gallon (Mỹ) 0.3125 pound/gallon (Mỹ)
10 ounce/gallon (Mỹ) 0.6250 pound/gallon (Mỹ)
20 ounce/gallon (Mỹ) 1.25 pound/gallon (Mỹ)
50 ounce/gallon (Mỹ) 3.13 pound/gallon (Mỹ)
100 ounce/gallon (Mỹ) 6.25 pound/gallon (Mỹ)
1000 ounce/gallon (Mỹ) 62.50 pound/gallon (Mỹ)

Cách chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ)

1 ounce/gallon (Mỹ) = 0.062500 pound/gallon (Mỹ)

1 pound/gallon (Mỹ) = 16.00 ounce/gallon (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Mỹ):
15 ounce/gallon (Mỹ) = 15 × 0.062500 pound/gallon (Mỹ) = 0.937500 pound/gallon (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.