Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] sang đơn vị hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]

ounce/gallon (Mỹ)

Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)

ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
0.01 ounce/gallon (Mỹ) 5.25 hạt/gallon (Anh)
0.10 ounce/gallon (Mỹ) 52.54 hạt/gallon (Anh)
1 ounce/gallon (Mỹ) 525.42 hạt/gallon (Anh)
2 ounce/gallon (Mỹ) 1051 hạt/gallon (Anh)
3 ounce/gallon (Mỹ) 1576 hạt/gallon (Anh)
5 ounce/gallon (Mỹ) 2627 hạt/gallon (Anh)
10 ounce/gallon (Mỹ) 5254 hạt/gallon (Anh)
20 ounce/gallon (Mỹ) 10508 hạt/gallon (Anh)
50 ounce/gallon (Mỹ) 26271 hạt/gallon (Anh)
100 ounce/gallon (Mỹ) 52542 hạt/gallon (Anh)
1000 ounce/gallon (Mỹ) 525416 hạt/gallon (Anh)

Cách chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh)

1 ounce/gallon (Mỹ) = 525.42 hạt/gallon (Anh)

1 hạt/gallon (Anh) = 0.001903 ounce/gallon (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Anh):
15 ounce/gallon (Mỹ) = 15 × 525.42 hạt/gallon (Anh) = 7881 hạt/gallon (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.