Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] sang đơn vị hạt/feet khối [gr/ft^3]
ounce/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/feet khối
| ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] | hạt/feet khối [gr/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Mỹ) | 32.73 hạt/feet khối |
| 0.10 ounce/gallon (Mỹ) | 327.27 hạt/feet khối |
| 1 ounce/gallon (Mỹ) | 3273 hạt/feet khối |
| 2 ounce/gallon (Mỹ) | 6545 hạt/feet khối |
| 3 ounce/gallon (Mỹ) | 9818 hạt/feet khối |
| 5 ounce/gallon (Mỹ) | 16364 hạt/feet khối |
| 10 ounce/gallon (Mỹ) | 32727 hạt/feet khối |
| 20 ounce/gallon (Mỹ) | 65455 hạt/feet khối |
| 50 ounce/gallon (Mỹ) | 163636 hạt/feet khối |
| 100 ounce/gallon (Mỹ) | 327273 hạt/feet khối |
| 1000 ounce/gallon (Mỹ) | 3272727 hạt/feet khối |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/feet khối
1 ounce/gallon (Mỹ) = 3273 hạt/feet khối
1 hạt/feet khối = 0.000306 ounce/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/feet khối:
15 ounce/gallon (Mỹ) = 15 × 3273 hạt/feet khối = 49091 hạt/feet khối