Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] sang đơn vị kilôgram/lít [kg/L]
ounce/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.
kilôgram/lít
Định nghĩa: kilôgram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/lít bằng 1000 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
| ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] | kilôgram/lít [kg/L] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Mỹ) | 0.000075 kilôgram/lít |
| 0.10 ounce/gallon (Mỹ) | 0.000749 kilôgram/lít |
| 1 ounce/gallon (Mỹ) | 0.007489 kilôgram/lít |
| 2 ounce/gallon (Mỹ) | 0.0150 kilôgram/lít |
| 3 ounce/gallon (Mỹ) | 0.0225 kilôgram/lít |
| 5 ounce/gallon (Mỹ) | 0.0374 kilôgram/lít |
| 10 ounce/gallon (Mỹ) | 0.0749 kilôgram/lít |
| 20 ounce/gallon (Mỹ) | 0.1498 kilôgram/lít |
| 50 ounce/gallon (Mỹ) | 0.3745 kilôgram/lít |
| 100 ounce/gallon (Mỹ) | 0.7489 kilôgram/lít |
| 1000 ounce/gallon (Mỹ) | 7.49 kilôgram/lít |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít
1 ounce/gallon (Mỹ) = 0.007489 kilôgram/lít
1 kilôgram/lít = 133.53 ounce/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Mỹ) sang kilôgram/lít:
15 ounce/gallon (Mỹ) = 15 × 0.007489 kilôgram/lít = 0.112337 kilôgram/lít