Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang centigram/lít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] sang đơn vị centigram/lít [cg/L]
ounce/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.
centigram/lít
Định nghĩa: centigram/lít là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 centigram/lít bằng 0.01 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang centigram/lít
| ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] | centigram/lít [cg/L] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Mỹ) | 7.49 centigram/lít |
| 0.10 ounce/gallon (Mỹ) | 74.89 centigram/lít |
| 1 ounce/gallon (Mỹ) | 748.92 centigram/lít |
| 2 ounce/gallon (Mỹ) | 1498 centigram/lít |
| 3 ounce/gallon (Mỹ) | 2247 centigram/lít |
| 5 ounce/gallon (Mỹ) | 3745 centigram/lít |
| 10 ounce/gallon (Mỹ) | 7489 centigram/lít |
| 20 ounce/gallon (Mỹ) | 14978 centigram/lít |
| 50 ounce/gallon (Mỹ) | 37446 centigram/lít |
| 100 ounce/gallon (Mỹ) | 74892 centigram/lít |
| 1000 ounce/gallon (Mỹ) | 748915 centigram/lít |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang centigram/lít
1 ounce/gallon (Mỹ) = 748.92 centigram/lít
1 centigram/lít = 0.001335 ounce/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Mỹ) sang centigram/lít:
15 ounce/gallon (Mỹ) = 15 × 748.92 centigram/lít = 11234 centigram/lít