Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] sang đơn vị pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)]
ounce/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.
pound/gallon (Anh)
Định nghĩa: pound/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/gallon (Anh) bằng 99.7763726631 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh)
| ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] | pound/gallon (Anh) [pound/gallon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Mỹ) | 0.000751 pound/gallon (Anh) |
| 0.10 ounce/gallon (Mỹ) | 0.007506 pound/gallon (Anh) |
| 1 ounce/gallon (Mỹ) | 0.0751 pound/gallon (Anh) |
| 2 ounce/gallon (Mỹ) | 0.1501 pound/gallon (Anh) |
| 3 ounce/gallon (Mỹ) | 0.2252 pound/gallon (Anh) |
| 5 ounce/gallon (Mỹ) | 0.3753 pound/gallon (Anh) |
| 10 ounce/gallon (Mỹ) | 0.7506 pound/gallon (Anh) |
| 20 ounce/gallon (Mỹ) | 1.50 pound/gallon (Anh) |
| 50 ounce/gallon (Mỹ) | 3.75 pound/gallon (Anh) |
| 100 ounce/gallon (Mỹ) | 7.51 pound/gallon (Anh) |
| 1000 ounce/gallon (Mỹ) | 75.06 pound/gallon (Anh) |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh)
1 ounce/gallon (Mỹ) = 0.075059 pound/gallon (Anh)
1 pound/gallon (Anh) = 13.32 ounce/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Mỹ) sang pound/gallon (Anh):
15 ounce/gallon (Mỹ) = 15 × 0.075059 pound/gallon (Anh) = 1.13 pound/gallon (Anh)