Chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] sang đơn vị hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)]
ounce/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: ounce/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Mỹ) bằng 7.4891517073 kilôgram/mét khối.
hạt/gallon (Mỹ)
Định nghĩa: hạt/gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Mỹ) bằng 0.017118061 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ)
| ounce/gallon (Mỹ) [ounce/gallon (US)] | hạt/gallon (Mỹ) [grain/gallon (US)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/gallon (Mỹ) | 4.38 hạt/gallon (Mỹ) |
| 0.10 ounce/gallon (Mỹ) | 43.75 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1 ounce/gallon (Mỹ) | 437.50 hạt/gallon (Mỹ) |
| 2 ounce/gallon (Mỹ) | 875.00 hạt/gallon (Mỹ) |
| 3 ounce/gallon (Mỹ) | 1313 hạt/gallon (Mỹ) |
| 5 ounce/gallon (Mỹ) | 2188 hạt/gallon (Mỹ) |
| 10 ounce/gallon (Mỹ) | 4375 hạt/gallon (Mỹ) |
| 20 ounce/gallon (Mỹ) | 8750 hạt/gallon (Mỹ) |
| 50 ounce/gallon (Mỹ) | 21875 hạt/gallon (Mỹ) |
| 100 ounce/gallon (Mỹ) | 43750 hạt/gallon (Mỹ) |
| 1000 ounce/gallon (Mỹ) | 437500 hạt/gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ)
1 ounce/gallon (Mỹ) = 437.50 hạt/gallon (Mỹ)
1 hạt/gallon (Mỹ) = 0.002286 ounce/gallon (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/gallon (Mỹ) sang hạt/gallon (Mỹ):
15 ounce/gallon (Mỹ) = 15 × 437.50 hạt/gallon (Mỹ) = 6563 hạt/gallon (Mỹ)