Chuyển đổi đĩa mềm (3.5", DD) sang khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi đĩa mềm (3.5", DD) [DD)] sang đơn vị khối [block]
đĩa mềm (3.5", DD)
Định nghĩa: đĩa mềm (3.5", DD) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 đĩa mềm (3.5", DD) bằng 5830656 bit.
khối
Định nghĩa: khối là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu trữ dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 khối bằng 4096 bit.
Bảng chuyển đổi đĩa mềm (3.5", DD) sang khối
| đĩa mềm (3.5", DD) [DD)] | khối [block] |
|---|---|
| 0.01 đĩa mềm (3.5", DD) | 14.23 khối |
| 0.10 đĩa mềm (3.5", DD) | 142.35 khối |
| 1 đĩa mềm (3.5", DD) | 1424 khối |
| 2 đĩa mềm (3.5", DD) | 2847 khối |
| 3 đĩa mềm (3.5", DD) | 4270 khối |
| 5 đĩa mềm (3.5", DD) | 7118 khối |
| 10 đĩa mềm (3.5", DD) | 14235 khối |
| 20 đĩa mềm (3.5", DD) | 28470 khối |
| 50 đĩa mềm (3.5", DD) | 71175 khối |
| 100 đĩa mềm (3.5", DD) | 142350 khối |
| 1000 đĩa mềm (3.5", DD) | 1423500 khối |
Cách chuyển đổi đĩa mềm (3.5", DD) sang khối
1 đĩa mềm (3.5", DD) = 1424 khối
1 khối = 0.000702 đĩa mềm (3.5", DD)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 đĩa mềm (3.5", DD) sang khối:
15 đĩa mềm (3.5", DD) = 15 × 1424 khối = 21352 khối