Chuyển đổi TOP sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi TOP sang STD
| TOP [Tongan Pa anga] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 92.54 STD |
| 0.10 TOP | 925.42 STD |
| 1 TOP | 9254 STD |
| 2 TOP | 18508 STD |
| 3 TOP | 27762 STD |
| 5 TOP | 46271 STD |
| 10 TOP | 92542 STD |
| 20 TOP | 185083 STD |
| 50 TOP | 462708 STD |
| 100 TOP | 925416 STD |
| 1000 TOP | 9254162 STD |
Cách chuyển đổi TOP sang STD
1 TOP = 9254 STD
1 STD = 0.000108 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang STD:
15 TOP = 15 × 9254 STD = 138812 STD