Chuyển đổi TOP sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi TOP sang CUC
| TOP [Tongan Pa anga] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.004153 CUC |
| 0.10 TOP | 0.0415 CUC |
| 1 TOP | 0.4153 CUC |
| 2 TOP | 0.8306 CUC |
| 3 TOP | 1.25 CUC |
| 5 TOP | 2.08 CUC |
| 10 TOP | 4.15 CUC |
| 20 TOP | 8.31 CUC |
| 50 TOP | 20.77 CUC |
| 100 TOP | 41.53 CUC |
| 1000 TOP | 415.32 CUC |
Cách chuyển đổi TOP sang CUC
1 TOP = 0.415324 CUC
1 CUC = 2.41 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang CUC:
15 TOP = 15 × 0.415324 CUC = 6.23 CUC