Chuyển đổi TOP sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi TOP sang CHF
| TOP [Tongan Pa anga] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.003400 CHF |
| 0.10 TOP | 0.0340 CHF |
| 1 TOP | 0.3400 CHF |
| 2 TOP | 0.6799 CHF |
| 3 TOP | 1.02 CHF |
| 5 TOP | 1.70 CHF |
| 10 TOP | 3.40 CHF |
| 20 TOP | 6.80 CHF |
| 50 TOP | 17.00 CHF |
| 100 TOP | 34.00 CHF |
| 1000 TOP | 339.97 CHF |
Cách chuyển đổi TOP sang CHF
1 TOP = 0.339970 CHF
1 CHF = 2.94 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang CHF:
15 TOP = 15 × 0.339970 CHF = 5.10 CHF