Chuyển đổi TOP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi TOP sang BGN
| TOP [Tongan Pa anga] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.007038 BGN |
| 0.10 TOP | 0.0704 BGN |
| 1 TOP | 0.7038 BGN |
| 2 TOP | 1.41 BGN |
| 3 TOP | 2.11 BGN |
| 5 TOP | 3.52 BGN |
| 10 TOP | 7.04 BGN |
| 20 TOP | 14.08 BGN |
| 50 TOP | 35.19 BGN |
| 100 TOP | 70.38 BGN |
| 1000 TOP | 703.78 BGN |
Cách chuyển đổi TOP sang BGN
1 TOP = 0.703777 BGN
1 BGN = 1.42 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang BGN:
15 TOP = 15 × 0.703777 BGN = 10.56 BGN