Chuyển đổi TOP sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi TOP sang BGN
| TOP [Tongan Pa anga] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.007226 BGN |
| 0.10 TOP | 0.0723 BGN |
| 1 TOP | 0.7226 BGN |
| 2 TOP | 1.45 BGN |
| 3 TOP | 2.17 BGN |
| 5 TOP | 3.61 BGN |
| 10 TOP | 7.23 BGN |
| 20 TOP | 14.45 BGN |
| 50 TOP | 36.13 BGN |
| 100 TOP | 72.26 BGN |
| 1000 TOP | 722.62 BGN |
Cách chuyển đổi TOP sang BGN
1 TOP = 0.722617 BGN
1 BGN = 1.38 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang BGN:
15 TOP = 15 × 0.722617 BGN = 10.84 BGN