Chuyển đổi TOP sang IMP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị IMP [Manx pound]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
IMP
Định nghĩa: IMP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đảo Man.
Bảng chuyển đổi TOP sang IMP
| TOP [Tongan Pa anga] | IMP [Manx pound] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.003081 IMP |
| 0.10 TOP | 0.0308 IMP |
| 1 TOP | 0.3081 IMP |
| 2 TOP | 0.6161 IMP |
| 3 TOP | 0.9242 IMP |
| 5 TOP | 1.54 IMP |
| 10 TOP | 3.08 IMP |
| 20 TOP | 6.16 IMP |
| 50 TOP | 15.40 IMP |
| 100 TOP | 30.81 IMP |
| 1000 TOP | 308.07 IMP |
Cách chuyển đổi TOP sang IMP
1 TOP = 0.308071 IMP
1 IMP = 3.25 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang IMP:
15 TOP = 15 × 0.308071 IMP = 4.62 IMP