Chuyển đổi TOP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi TOP sang CLF
| TOP [Tongan Pa anga] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.000100 CLF |
| 0.10 TOP | 0.001003 CLF |
| 1 TOP | 0.0100 CLF |
| 2 TOP | 0.0201 CLF |
| 3 TOP | 0.0301 CLF |
| 5 TOP | 0.0502 CLF |
| 10 TOP | 0.1003 CLF |
| 20 TOP | 0.2006 CLF |
| 50 TOP | 0.5015 CLF |
| 100 TOP | 1.00 CLF |
| 1000 TOP | 10.03 CLF |
Cách chuyển đổi TOP sang CLF
1 TOP = 0.010031 CLF
1 CLF = 99.69 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang CLF:
15 TOP = 15 × 0.010031 CLF = 0.150464 CLF