Chuyển đổi TOP sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi TOP sang ILS
| TOP [Tongan Pa anga] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0131 ILS |
| 0.10 TOP | 0.1306 ILS |
| 1 TOP | 1.31 ILS |
| 2 TOP | 2.61 ILS |
| 3 TOP | 3.92 ILS |
| 5 TOP | 6.53 ILS |
| 10 TOP | 13.06 ILS |
| 20 TOP | 26.12 ILS |
| 50 TOP | 65.30 ILS |
| 100 TOP | 130.60 ILS |
| 1000 TOP | 1306 ILS |
Cách chuyển đổi TOP sang ILS
1 TOP = 1.31 ILS
1 ILS = 0.765691 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang ILS:
15 TOP = 15 × 1.31 ILS = 19.59 ILS