Chuyển đổi TOP sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi TOP sang ILS
| TOP [Tongan Pa anga] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0126 ILS |
| 0.10 TOP | 0.1264 ILS |
| 1 TOP | 1.26 ILS |
| 2 TOP | 2.53 ILS |
| 3 TOP | 3.79 ILS |
| 5 TOP | 6.32 ILS |
| 10 TOP | 12.64 ILS |
| 20 TOP | 25.28 ILS |
| 50 TOP | 63.19 ILS |
| 100 TOP | 126.38 ILS |
| 1000 TOP | 1264 ILS |
Cách chuyển đổi TOP sang ILS
1 TOP = 1.26 ILS
1 ILS = 0.791258 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang ILS:
15 TOP = 15 × 1.26 ILS = 18.96 ILS