Chuyển đổi TOP sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi TOP sang SAR
| TOP [Tongan Pa anga] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0156 SAR |
| 0.10 TOP | 0.1559 SAR |
| 1 TOP | 1.56 SAR |
| 2 TOP | 3.12 SAR |
| 3 TOP | 4.68 SAR |
| 5 TOP | 7.79 SAR |
| 10 TOP | 15.59 SAR |
| 20 TOP | 31.17 SAR |
| 50 TOP | 77.94 SAR |
| 100 TOP | 155.87 SAR |
| 1000 TOP | 1559 SAR |
Cách chuyển đổi TOP sang SAR
1 TOP = 1.56 SAR
1 SAR = 0.641543 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang SAR:
15 TOP = 15 × 1.56 SAR = 23.38 SAR