Chuyển đổi TOP sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi TOP sang BOB
| TOP [Tongan Pa anga] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0458 BOB |
| 0.10 TOP | 0.4576 BOB |
| 1 TOP | 4.58 BOB |
| 2 TOP | 9.15 BOB |
| 3 TOP | 13.73 BOB |
| 5 TOP | 22.88 BOB |
| 10 TOP | 45.76 BOB |
| 20 TOP | 91.51 BOB |
| 50 TOP | 228.79 BOB |
| 100 TOP | 457.57 BOB |
| 1000 TOP | 4576 BOB |
Cách chuyển đổi TOP sang BOB
1 TOP = 4.58 BOB
1 BOB = 0.218546 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang BOB:
15 TOP = 15 × 4.58 BOB = 68.64 BOB