Chuyển đổi TOP sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi TOP sang MVR
| TOP [Tongan Pa anga] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0640 MVR |
| 0.10 TOP | 0.6400 MVR |
| 1 TOP | 6.40 MVR |
| 2 TOP | 12.80 MVR |
| 3 TOP | 19.20 MVR |
| 5 TOP | 32.00 MVR |
| 10 TOP | 64.00 MVR |
| 20 TOP | 128.00 MVR |
| 50 TOP | 320.01 MVR |
| 100 TOP | 640.01 MVR |
| 1000 TOP | 6400 MVR |
Cách chuyển đổi TOP sang MVR
1 TOP = 6.40 MVR
1 MVR = 0.156247 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang MVR:
15 TOP = 15 × 6.40 MVR = 96.00 MVR