Chuyển đổi TOP sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi TOP sang GNF
| TOP [Tongan Pa anga] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 36.75 GNF |
| 0.10 TOP | 367.46 GNF |
| 1 TOP | 3675 GNF |
| 2 TOP | 7349 GNF |
| 3 TOP | 11024 GNF |
| 5 TOP | 18373 GNF |
| 10 TOP | 36746 GNF |
| 20 TOP | 73492 GNF |
| 50 TOP | 183731 GNF |
| 100 TOP | 367462 GNF |
| 1000 TOP | 3674625 GNF |
Cách chuyển đổi TOP sang GNF
1 TOP = 3675 GNF
1 GNF = 0.000272 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang GNF:
15 TOP = 15 × 3675 GNF = 55119 GNF