Chuyển đổi TOP sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi TOP sang OMR
| TOP [Tongan Pa anga] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.001597 OMR |
| 0.10 TOP | 0.0160 OMR |
| 1 TOP | 0.1597 OMR |
| 2 TOP | 0.3194 OMR |
| 3 TOP | 0.4791 OMR |
| 5 TOP | 0.7985 OMR |
| 10 TOP | 1.60 OMR |
| 20 TOP | 3.19 OMR |
| 50 TOP | 7.98 OMR |
| 100 TOP | 15.97 OMR |
| 1000 TOP | 159.69 OMR |
Cách chuyển đổi TOP sang OMR
1 TOP = 0.159692 OMR
1 OMR = 6.26 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang OMR:
15 TOP = 15 × 0.159692 OMR = 2.40 OMR