Chuyển đổi TOP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi TOP sang LYD
| TOP [Tongan Pa anga] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0267 LYD |
| 0.10 TOP | 0.2667 LYD |
| 1 TOP | 2.67 LYD |
| 2 TOP | 5.33 LYD |
| 3 TOP | 8.00 LYD |
| 5 TOP | 13.33 LYD |
| 10 TOP | 26.67 LYD |
| 20 TOP | 53.34 LYD |
| 50 TOP | 133.34 LYD |
| 100 TOP | 266.68 LYD |
| 1000 TOP | 2667 LYD |
Cách chuyển đổi TOP sang LYD
1 TOP = 2.67 LYD
1 LYD = 0.374987 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang LYD:
15 TOP = 15 × 2.67 LYD = 40.00 LYD