Chuyển đổi TOP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi TOP sang BTN
| TOP [Tongan Pa anga] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.3942 BTN |
| 0.10 TOP | 3.94 BTN |
| 1 TOP | 39.42 BTN |
| 2 TOP | 78.84 BTN |
| 3 TOP | 118.26 BTN |
| 5 TOP | 197.10 BTN |
| 10 TOP | 394.19 BTN |
| 20 TOP | 788.39 BTN |
| 50 TOP | 1971 BTN |
| 100 TOP | 3942 BTN |
| 1000 TOP | 39419 BTN |
Cách chuyển đổi TOP sang BTN
1 TOP = 39.42 BTN
1 BTN = 0.025368 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang BTN:
15 TOP = 15 × 39.42 BTN = 591.29 BTN