Chuyển đổi TOP sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi TOP sang FJD
| TOP [Tongan Pa anga] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.009191 FJD |
| 0.10 TOP | 0.0919 FJD |
| 1 TOP | 0.9191 FJD |
| 2 TOP | 1.84 FJD |
| 3 TOP | 2.76 FJD |
| 5 TOP | 4.60 FJD |
| 10 TOP | 9.19 FJD |
| 20 TOP | 18.38 FJD |
| 50 TOP | 45.95 FJD |
| 100 TOP | 91.91 FJD |
| 1000 TOP | 919.09 FJD |
Cách chuyển đổi TOP sang FJD
1 TOP = 0.919091 FJD
1 FJD = 1.09 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang FJD:
15 TOP = 15 × 0.919091 FJD = 13.79 FJD