Chuyển đổi TOP sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi TOP sang KHR
| TOP [Tongan Pa anga] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 16.88 KHR |
| 0.10 TOP | 168.82 KHR |
| 1 TOP | 1688 KHR |
| 2 TOP | 3376 KHR |
| 3 TOP | 5065 KHR |
| 5 TOP | 8441 KHR |
| 10 TOP | 16882 KHR |
| 20 TOP | 33764 KHR |
| 50 TOP | 84411 KHR |
| 100 TOP | 168822 KHR |
| 1000 TOP | 1688219 KHR |
Cách chuyển đổi TOP sang KHR
1 TOP = 1688 KHR
1 KHR = 0.000592 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang KHR:
15 TOP = 15 × 1688 KHR = 25323 KHR