Chuyển đổi TOP sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi TOP sang BWP
| TOP [Tongan Pa anga] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0562 BWP |
| 0.10 TOP | 0.5618 BWP |
| 1 TOP | 5.62 BWP |
| 2 TOP | 11.24 BWP |
| 3 TOP | 16.86 BWP |
| 5 TOP | 28.09 BWP |
| 10 TOP | 56.18 BWP |
| 20 TOP | 112.37 BWP |
| 50 TOP | 280.92 BWP |
| 100 TOP | 561.84 BWP |
| 1000 TOP | 5618 BWP |
Cách chuyển đổi TOP sang BWP
1 TOP = 5.62 BWP
1 BWP = 0.177987 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang BWP:
15 TOP = 15 × 5.62 BWP = 84.28 BWP