Chuyển đổi TOP sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi TOP [Tongan Pa anga] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi TOP sang BWP
| TOP [Tongan Pa anga] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 TOP | 0.0575 BWP |
| 0.10 TOP | 0.5746 BWP |
| 1 TOP | 5.75 BWP |
| 2 TOP | 11.49 BWP |
| 3 TOP | 17.24 BWP |
| 5 TOP | 28.73 BWP |
| 10 TOP | 57.46 BWP |
| 20 TOP | 114.93 BWP |
| 50 TOP | 287.32 BWP |
| 100 TOP | 574.63 BWP |
| 1000 TOP | 5746 BWP |
Cách chuyển đổi TOP sang BWP
1 TOP = 5.75 BWP
1 BWP = 0.174024 TOP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 TOP sang BWP:
15 TOP = 15 × 5.75 BWP = 86.19 BWP