Chuyển đổi SOS sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi SOS sang UZS
| SOS [Somali Shilling] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.2059 UZS |
| 0.10 SOS | 2.06 UZS |
| 1 SOS | 20.59 UZS |
| 2 SOS | 41.18 UZS |
| 3 SOS | 61.76 UZS |
| 5 SOS | 102.94 UZS |
| 10 SOS | 205.88 UZS |
| 20 SOS | 411.76 UZS |
| 50 SOS | 1029 UZS |
| 100 SOS | 2059 UZS |
| 1000 SOS | 20588 UZS |
Cách chuyển đổi SOS sang UZS
1 SOS = 20.59 UZS
1 UZS = 0.048572 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang UZS:
15 SOS = 15 × 20.59 UZS = 308.82 UZS