Chuyển đổi SOS sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi SOS sang UZS
| SOS [Somali Shilling] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.2080 UZS |
| 0.10 SOS | 2.08 UZS |
| 1 SOS | 20.80 UZS |
| 2 SOS | 41.61 UZS |
| 3 SOS | 62.41 UZS |
| 5 SOS | 104.02 UZS |
| 10 SOS | 208.03 UZS |
| 20 SOS | 416.07 UZS |
| 50 SOS | 1040 UZS |
| 100 SOS | 2080 UZS |
| 1000 SOS | 20803 UZS |
Cách chuyển đổi SOS sang UZS
1 SOS = 20.80 UZS
1 UZS = 0.048069 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang UZS:
15 SOS = 15 × 20.80 UZS = 312.05 UZS