Chuyển đổi SOS sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi SOS sang MZN
| SOS [Somali Shilling] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.001118 MZN |
| 0.10 SOS | 0.0112 MZN |
| 1 SOS | 0.1118 MZN |
| 2 SOS | 0.2237 MZN |
| 3 SOS | 0.3355 MZN |
| 5 SOS | 0.5592 MZN |
| 10 SOS | 1.12 MZN |
| 20 SOS | 2.24 MZN |
| 50 SOS | 5.59 MZN |
| 100 SOS | 11.18 MZN |
| 1000 SOS | 111.84 MZN |
Cách chuyển đổi SOS sang MZN
1 SOS = 0.111838 MZN
1 MZN = 8.94 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang MZN:
15 SOS = 15 × 0.111838 MZN = 1.68 MZN