Chuyển đổi SOS sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi SOS sang HRK
| SOS [Somali Shilling] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000118 HRK |
| 0.10 SOS | 0.001176 HRK |
| 1 SOS | 0.0118 HRK |
| 2 SOS | 0.0235 HRK |
| 3 SOS | 0.0353 HRK |
| 5 SOS | 0.0588 HRK |
| 10 SOS | 0.1176 HRK |
| 20 SOS | 0.2351 HRK |
| 50 SOS | 0.5878 HRK |
| 100 SOS | 1.18 HRK |
| 1000 SOS | 11.76 HRK |
Cách chuyển đổi SOS sang HRK
1 SOS = 0.011755 HRK
1 HRK = 85.07 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang HRK:
15 SOS = 15 × 0.011755 HRK = 0.176328 HRK