Chuyển đổi SOS sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi SOS sang HRK
| SOS [Somali Shilling] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000114 HRK |
| 0.10 SOS | 0.001142 HRK |
| 1 SOS | 0.0114 HRK |
| 2 SOS | 0.0228 HRK |
| 3 SOS | 0.0343 HRK |
| 5 SOS | 0.0571 HRK |
| 10 SOS | 0.1142 HRK |
| 20 SOS | 0.2285 HRK |
| 50 SOS | 0.5712 HRK |
| 100 SOS | 1.14 HRK |
| 1000 SOS | 11.42 HRK |
Cách chuyển đổi SOS sang HRK
1 SOS = 0.011424 HRK
1 HRK = 87.53 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang HRK:
15 SOS = 15 × 0.011424 HRK = 0.171364 HRK