Chuyển đổi SOS sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SOS [Somali Shilling] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi SOS sang EGP
| SOS [Somali Shilling] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 SOS | 0.000907 EGP |
| 0.10 SOS | 0.009067 EGP |
| 1 SOS | 0.0907 EGP |
| 2 SOS | 0.1813 EGP |
| 3 SOS | 0.2720 EGP |
| 5 SOS | 0.4534 EGP |
| 10 SOS | 0.9067 EGP |
| 20 SOS | 1.81 EGP |
| 50 SOS | 4.53 EGP |
| 100 SOS | 9.07 EGP |
| 1000 SOS | 90.67 EGP |
Cách chuyển đổi SOS sang EGP
1 SOS = 0.090671 EGP
1 EGP = 11.03 SOS
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SOS sang EGP:
15 SOS = 15 × 0.090671 EGP = 1.36 EGP